Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 23/04/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Agustin Palavecino
Roberto Bochi
Rodrigo Gonzalez
Alexis Dominguez Ansorena
Eduar Ayrton Preciado García
Tomás Kummer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 10 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 8 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Tomas Bottari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 20 | Juan Barbieri | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Alejo Osella | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 40 | Justo Giani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 80 | Lautaro Chavez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 6 | Gonzalo Mottes | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Ignacio Guerrico | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Tobias Leiva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Elias Torres | Forward | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 19 | 7.2 | |
| 8 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ