Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Belgrano hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Tomas Quignon
Francisco Gonzalez Metilli
Julian Mavilla
Rodrigo Saravia
Bryan Reyna
Mariano Troilo
Lisandro Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Thomas Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 12 | 6.5 | |
| 34 | Nicolas Retamar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 27 | Pedro Souto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 33 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 19 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 33 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ