Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 11/11/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Gabriel Vera
Lucas Besozzi
Santiago Moyano
Matias Perello
Yuri Casermeiro
Sebastian Carlos Cristoforo Pepe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 26 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 17 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 9 | 36 | 7.3 | |
| 34 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 18 | David Zalazar | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 42 | Juan Pignani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ