Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 05/06/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Pitton
Franco Pardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Mauro Angel Maidana | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 28 | 6 | |
| 31 | Mauricio Asenjo | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 6 | 30 | 7.3 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 36 | Joel Sonora | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 41 | Matias Ruiz Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 19 | Antonio Napolitano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 41 | 7 | |
| 17 | Lautaro Nicolas Rios | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 42 | Tiago Palacios | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 3 | 54 | 7 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 4 | 3 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 9 | 0 | 55 | 7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 42 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 3 | 55 | 7.3 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 37 | 6.4 | |
| 77 | Adrian Balboa | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 28 | Mauro Pitton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 14 | Bruno Pitton | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 34 | Franco Pardo | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 5 | 47 | 7.2 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 33 | 8.1 | |
| 10 | Enzo Martin Roldan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Federico Vera | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 20 | Simon Rivero | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 5 | Joaquin Mosqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ