Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 11/03/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Claudio Corvalan
Ezequiel Ham
Jeronimo Domina
Lautaro Vargas
Franco Fragapane
Agustin Colazo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 9 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 8 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 34 | Nicolas Retamar | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 27 | Pedro Souto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 22 | Francisco Gerometta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Lionel Verde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ