Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 17/09/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ezequiel Cannavo
Abiel Osorio
Matias Sosa
Cesar Ignacio Perez Maldonado
Tobías Rubio
Matias Ramirez
Matias Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 7 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Gonzalo Rios | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 7 | ||
| 25 | Federico Emanuel Milo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Esteban Burgos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 41 | Matias Ruiz Diaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 39 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 6 | Agustin Nicolas Mulet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 42 | Sheyko Studer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 5 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 26 | Dario Caceres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 27 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ