Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 12/03/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jonathan Carlos Herrera
Nicolas Benegas
Gustavo Fernandez
Jonatan Esteban Goitia
Maximiliano Rodriguez
Jonatan Esteban Goitia
Jesus David Jose Mendez
William Machado
1 - 2 Jonatan Esteban Goitia
Gustavo Fernandez
Jesus David Jose Mendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Franco Di Santo,Matias | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 13 | Juan Ignacio Cavallaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Mauro Angel Maidana | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 38 | 7.2 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 5 | Gaston Ignacio Gil Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 36 | Joel Sonora | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Mauro Ortiz | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Nicolas Caro | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 19 | Jonathan Goya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 36 | Delfor Minervino | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ