Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 17/12/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Fernandez
Jonathan Carlos Herrera
Nicolas Benegas
Brian Sanchez
Brian Sanchez
Guillermo Fabian Pereira
Alexander Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 29 | Luciano Abecasis | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 1 | 56 | 7 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Forward | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 15 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 40 | Ivan Villalba | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 6 | 65 | 7.5 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 5 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 42 | Sheyko Studer | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 4 | 70 | 7.2 | |
| 23 | Mauricio Cardillo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gustavo Fernandez | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Cristian Paz | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 10 | Gonzalo Bravo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 35 | Brian Sanchez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 28 | Rodrigo Sayavedra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Antony Alonso | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Jeremias James | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Pablo Monje | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ