Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Independiente hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ayrton Enrique Costa
Federico Andres Mancuello
Santiago Toloza
0 - 1 Ayrton Enrique Costa
Joaquin Laso
Santiago Toloza
Lucas Gonzalez Martinez
Ruben Martinez
Ignacio Maestro Puch
Adrian Sporle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luciano Abecasis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Mauro Angel Maidana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Gaston Ignacio Gil Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 20 | Juan Manuel Vazquez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 19 | Antonio Napolitano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Matias Reali | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 12 | 10 | 83.33% | 9 | 0 | 27 | 7 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 15 | Damian Perez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 10 | 10 | 100% | 6 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 26 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 28 | Jhonny Raul Quinonez Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 79 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 2 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ