Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Newells Old Boys hôm nay ngày 14/07/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giovani Chiaverano
Luca Regiardo
1 - 1 Carlos Gabriel Gonzalez Espindola
Luciano Herrera Goal awarded
Gonzalo Maroni
Luca Regiardo
1 - 2 Ever Maximiliano Banega
Jeronimo Mattar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 11 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 7 | 41 | 6.8 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 24 | Thomas Ortega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 9 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 37 | 7 | |
| 34 | Nicolas Retamar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 44 | 7.6 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 34 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 48 | 41 | 85.42% | 7 | 0 | 67 | 7 | |
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 33 | 7 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 25 | 7.1 | |
| 3 | Lucas Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 44 | 7.9 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 30 | Williams Barlasina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 34 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 38 | Giovani Chiaverano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ