Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Racing Club hôm nay ngày 28/03/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juan Ignacio Martin Nardoni
Luciano Vietto
Marco Di Cesare
Agustin Almendra
Adrian Balboa
Adrian Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 31 | 7 | |
| 7 | Victorio Ramis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 24 | Thomas Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 27 | Pedro Souto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Alejo Osella | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 34 | 7 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ