Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Rosario Central hôm nay ngày 05/11/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Carlos Quintana
Samuel Beltrán
Augusto Solari
Jonathan Gomez
Elias Ocampo
Juan Gimenez
Santiago Segovia
Laurtaro Giaccone
Miguel Barbieri
Kevin Ortiz
Marco Ruben Rodriguez
Juan Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 4 | 9 | 5 | 55.56% | 11 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 28 | Gonzalo Rios | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | ||
| 5 | Esteban Burgos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Victorio Ramis | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 5 | 23 | 7.5 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 24 | Luis Sequeira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 3 | 30 | 6.8 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 23 | Mauricio Cardillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 40 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 26 | 7.5 | |
| 9 | Marco Ruben Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 5 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 23 | Augusto Solari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 4 | 28 | 6.1 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | ||
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 37 | Elias Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 34 | Samuel Beltrán | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ