Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Rivadavia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Gabriel Villalba
Jair Ezequiel Arismendi
Santiago Salle
Julian Contrera
Juan Manuel Cabrera
Junior Marabel
Mauricio Martinez
2 - 1 Junior Marabel
Brandon Márquez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 31 | 8.5 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 3 | 2 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 18 | 6.8 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Gaston Arturia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Jhon Renteria | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ