Independiente Santa Fe
-1 0.82
+1 0.88
2.25 0.83
u 0.79
1.45
4.95
3.48
-0.25 0.82
+0.25 1.05
1 0.93
u 0.67
2.05
5.1
1.98
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Santa Fe vs Alianza Petrolera hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Santa Fe vs Alianza Petrolera tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Santa Fe vs Alianza Petrolera hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Camilo Franco Ulloa
1 - 1 Yeiner Londono
Josy Pérez
Ever Meza
Eduard Banguero
Ever Meza
Eduard Banguero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 75 | 6.8 | |
| 7 | Manuel Torres Jimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 17 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 6 | 0 | 37 | 6 | |
| 77 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Yaicar Perlaza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 40 | Martin Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 1 | Johan Wallens Otalvaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 3 | Kevin Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Yilson Rosales | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 4 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 22 | Jesus Figueroa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 21 | Fabian Cantillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 29 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Eduard Banguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 33 | Jhildrey Lasso | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 0 | 71 | 6.1 | |
| 27 | Yeiner Londono | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 6 | Ever Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Juan Viveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 25 | Josy Pérez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ