Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Santa Fe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeison Suarez Penalty awarded
1 - 1 Luis Fernando Muriel Fruto
Guillermo Paiva
Jannenson Sarmiento
Teofilo Antonio Gutierrez
Teofilo Antonio Gutierrez
Juan David Rios Henao
Dilan Villareal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 32 | 7 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Manuel Torres Jimenez | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Alexis Zapata Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Ivan Rene Scarpeta Silgado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 7.9 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 7 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 0 | 70 | 5.9 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 47 | 6 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 6 | Dilan Villareal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ