Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Santa Fe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla tại Siêu Cúp Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jermein Pena
Edwin Herrera
Cristian Barrios
Luis Fernando Muriel Fruto
Bryan Castrillon
Jannenson Sarmiento
Guillermo Leon Celis Montiel
Fabian Angel
Guillermo Paiva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 7.5 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Daniel Rivera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ