Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente Santa Fe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Santa Fe vs Deportivo Pereira hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Santa Fe vs Deportivo Pereira tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Santa Fe vs Deportivo Pereira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Jhonnier Perez Murillo
Walmer Pacheco Mejia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 73 | 6.4 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 80 | 72 | 90% | 0 | 2 | 88 | 7.4 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 10 | Alexis Zapata Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 9 | Franco Fagundez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Yaicar Perlaza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 24 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 17 | 7.9 | |
| 21 | Walmer Pacheco Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 17 | Gustavo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Ederson Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 10 | Sebastian Acosta Pineda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 7.6 | |
| 15 | Santiago Aguilar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 4 | Julian Bazan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 24 | Miguel Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 19 | Miguel Aguirre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 12 | Jorge Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 2 | 9.52% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 0 | Nicolas Rengifo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ