Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 10/12/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Castro Ponce
Marcelo Luciano Estigarribia
1 - 1 Mateo Bajamich
Mateo Bajamich Goal awarded
Guillermo Acosta
Rodrigo Melo
Mateo Bajamich
Nestor Adriel Breitenbruch
Lucas Ambrogio
Franco Nicola
Francisco Bonfiglio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Adrian Sporle | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Federico Vera | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 44 | Santiago Montiel | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 32 | Juan Infante | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 37 | Mateo Coronel | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 26 | Tomas Castro Ponce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.2 | |
| 16 | Moises Brandan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ