Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Barracas Central hôm nay ngày 19/10/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Capraro
Carlos Arce
Joaquin Susvielles
Nicolas Tolosa
Siro Rosane
Lucas Colitto
Leandro Maximiliano Puig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 15 | Damian Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 13 | Cristian Baez | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 52 | 6.7 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 29 | Braian Martinez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 33 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joaquin Susvielles | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 33 | Facundo Mater | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Ivan Tapia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ