Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs CA Huracan hôm nay ngày 15/09/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
William Alarcón
Ignacio Pussetto
Omar Fernando Tobio
Walter Mazzantti
Alan Sonora

Omar Fernando Tobio
Lucas Souto
Matias Coccaro
Andres Felipe Roa Estrada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 15 | Damian Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 13 | Cristian Baez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 26 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 79 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 14 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 8 | Hector Fertoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 1 | Lucas Chaves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 55 | 7 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Marcelo Perez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 16 | Franco Alfonso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ