Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente
Pen [5-6]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs CA Huracan hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Pellegrino
Leonardo Sequeira
Gabriel Alanis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 20 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 8.6 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 8 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.8 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 4 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 4 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 60 | 7.5 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 9 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 30 | 8 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 50 | 7.4 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 36 | 7.5 | |
| 18 | Matko Miljevic | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 46 | 7.9 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 31 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 30 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ