Independiente
-0.5 1.05
+0.5 0.73
2 0.80
u 0.92
2.05
3.27
3.03
-0.25 1.05
+0.25 0.61
0.75 0.79
u 0.91
2.75
4.05
1.88
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristian Alberto Tarragona
0 - 2 Brahian Cuello
Julian Palacios Goal cancelled
0 - 3 Mateo Del Blanco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 5.5 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 9 | 0 | 58 | 7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 26 | 13 | 50% | 0 | 11 | 40 | 9.5 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 36 | 27 | 75% | 4 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 31 | 6 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 43 | Facundo Valdez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 23 | Augusto Solari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 12 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 22 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 31 | 7.1 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 9 | 42 | 7 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 56 | 8.1 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 4 | 36 | 6.1 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 2 | 52 | 6.2 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ