Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Nicolas Paz

Andres Nicolas Paz
Adrian Balboa
Simon Rivero
Francisco Gerometta
Patricio Tanda
Valentin Fascendini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | ||
| 44 | Santiago Montiel | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 7 | 0 | 54 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 10 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 5 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 37 | 5.6 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ