Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Benedetti Taffarel
Fabricio Perez
Eric Meza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 5 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 6.1 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 17 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 43 | 6.6 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 6 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 16 | Mateo Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 74 | 7.5 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 2 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 6 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 4 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 40 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Fabricio Iacovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 4 | 77 | 7.3 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 30 | 7.6 | |
| 23 | Franco Dominguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ