Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Lanus hôm nay ngày 13/10/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Agustin Cardozo
0 - 1 Walter Bou
Ramiro Carrera
Armando Mendez
Rodrigo Castillo

Alexis Pedro Canelo
Nahuel Losada
0 - 2 Rodrigo Castillo
Lautaro German Acosta
Juan Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 8 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 3 | Milton Valenzuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 48 | 6.8 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 26 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 7.9 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ