Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Rosario Central hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas O Connor
Gaspar Duarte
Giovanni Cantizano
Agustin Ignacio Modica
Maximiliano Lovera
Gaspar Duarte
Victor Ignacio Malcorra
Juan Cruz Komar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 6 | Nicolas Freire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 49 | 8.7 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 7.1 | |
| 8 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 4 | 39 | 7 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 7 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 47 | Mateo Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 65 | 47 | 72.31% | 3 | 0 | 81 | 7 | |
| 6 | Juan Cruz Komar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 50 | 7 | |
| 7 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 22 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 4 | 29 | 6.9 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 30 | Tomas O Connor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 18 | Francesco Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 33 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 44 | Agustin Ignacio Modica | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 21 | Santiago Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 46 | Ignacio Ovando | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 26 | Giovanni Cantizano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ