Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Independiente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Claudio Baeza
0 - 1 Jano Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.8 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 10 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Milton Valenzuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 5 | 80 | 7.6 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 5 | 64 | 6.9 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 6 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 3 | 48 | 7 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Alex Veron | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 20 | 8 | 40% | 3 | 2 | 59 | 7.3 | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 1 | 53 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ