Kết quả trận India Nữ vs nữ Nhật Bản, 18h00 ngày 07/03

Vòng Group stage
18:00 ngày 07/03/2026
India Nữ
Đã kết thúc 0 - 11 (0 - 5)
nữ Nhật Bản
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
201 36
2-0
- 13.5
2-1
201 -
3-1
- -
3-2
- -
4-2
- 201
4-3
- -
0-0
141
1-1
201
2-2
201
AOS
-

Asian Cúp nữ

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá India Nữ vs nữ Nhật Bản hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd India Nữ vs nữ Nhật Bản tại Asian Cúp nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả India Nữ vs nữ Nhật Bản hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả India Nữ vs nữ Nhật Bản

India Nữ India Nữ
Phút
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
4'
match goal 0 - 1 Yamamoto Yuzuki
Kiến tạo: Hinata Miyazawa
13'
match goal 0 - 2 Yui Hasegawa
Kiến tạo: Yamamoto Yuzuki
20'
match goal 0 - 3 Hinata Miyazawa
Kiến tạo: Yui Hasegawa
35'
match goal 0 - 4 Hinata Miyazawa
Kiến tạo: Mina Tanaka
45'
match pen 0 - 5 Kiko Seike
46'
match change Yui Narimiya
Ra sân: Remina Chiba
46'
match change Hijikata Maya
Ra sân: Yui Hasegawa
46'
match change Riko Ueki
Ra sân: Mina Tanaka
47'
match goal 0 - 6 Riko Ueki
Kiến tạo: Hijikata Maya
50'
match goal 0 - 7 Riko Ueki
Kiến tạo: Yui Narimiya
Aveka Singh match yellow.png
53'
55'
match goal 0 - 8 Kiko Seike
Grace Dangmei
Ra sân: Pyari Xaxa
match change
57'
Babina Lisham
Ra sân: Aveka Singh
match change
57'
62'
match goal 0 - 9 Hijikata Maya
Kiến tạo: Yamamoto Yuzuki
63'
match change Moeka Minami
Ra sân: Yamamoto Yuzuki
63'
match change Maika Hamano
Ra sân: Kiko Seike
65'
match goal 0 - 10 Riko Ueki
Kiến tạo: Honoka Hayashi
Astam Oraon
Ra sân: Soumya Guguloth
match change
73'
Kaviya Pakkirisamy
Ra sân: Sanju
match change
73'
81'
match goal 0 - 11 Hinata Miyazawa
Kiến tạo: Riko Ueki
Lynda Serto
Ra sân: Manisha Kalyan
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật India Nữ VS nữ Nhật Bản

India Nữ India Nữ
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
0
 
Tổng cú sút
 
35
0
 
Sút trúng cầu môn
 
16
7
 
Phạm lỗi
 
1
0
 
Phạt góc
 
7
1
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
20%
 
Kiểm soát bóng
 
80%
0
 
Đánh đầu
 
2
5
 
Cứu thua
 
0
11
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
8
19
 
Long pass
 
11
0
 
Successful center
 
9
0
 
Sút ra ngoài
 
13
0
 
Cản sút
 
6
14
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Ném biên
 
29
161
 
Số đường chuyền
 
613
56%
 
Chuyền chính xác
 
86%
47
 
Pha tấn công
 
165
4
 
Tấn công nguy hiểm
 
158
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
22%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
78%
0
 
Cơ hội lớn
 
10
0
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
27
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
29
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
0
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
6.12
0
 
Cú sút trúng đích
 
7.42
0
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
77
1
 
Số quả tạt chính xác
 
33
60
 
Phá bóng
 
4

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Grace Dangmei
17
Rimpa Haldar
4
Shilky Hemam
23
Shreya Hooda
22
Sushmita Lepcha
24
Babina Lisham
18
Jasoda Munda
13
Soumya Narayanasamy
20
Sanfida Nongrum
3
Astam Oraon
26
Kaviya Pakkirisamy
14
Phanjoubam Nirmala
25
P Malavika
12
Lynda Serto
9
Karishma Shirvoikar
India Nữ India Nữ 5-4-1
4-3-3 nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
1
Chanu
8
Sanju
15
Thokchom
2
Ngangbam
5
Juli
21
Yumnam
16
Kalyan
19
Singh
6
Basfore
7
Guguloth
10
Xaxa
12
Hirao
16
Yuzuki
6
Koga
4
Kumagai
21
Moriya
14
Hasegawa
7
3
Miyazawa
18
Hayashi
8
Seike
11
Tanaka
25
Chiba

Substitutes

15
Aoba Fujino
17
Maika Hamano
26
Hijikata Maya
13
Hikaru Kitagawa
20
Manaka Matsukubo
3
Moeka Minami
10
NAGANO Fuka
24
Yui Narimiya
23
Akane Okuma
2
Risa Shimizu
5
Hana Takahashi
19
Momoko Tanikawa
9
Riko Ueki
1
Ayaka Yamashita
Đội hình dự bị
India Nữ India Nữ
Grace Dangmei 11
Rimpa Haldar 17
Shilky Hemam 4
Shreya Hooda 23
Sushmita Lepcha 22
Babina Lisham 24
Jasoda Munda 18
Soumya Narayanasamy 13
Sanfida Nongrum 20
Astam Oraon 3
Kaviya Pakkirisamy 26
Phanjoubam Nirmala 14
P Malavika 25
Lynda Serto 12
Karishma Shirvoikar 9
India Nữ nữ Nhật Bản
15 Aoba Fujino
17 Maika Hamano
26 Hijikata Maya
13 Hikaru Kitagawa
20 Manaka Matsukubo
3 Moeka Minami
10 NAGANO Fuka
24 Yui Narimiya
23 Akane Okuma
2 Risa Shimizu
5 Hana Takahashi
19 Momoko Tanikawa
9 Riko Ueki 3
1 Ayaka Yamashita

Dữ liệu đội bóng:India Nữ vs nữ Nhật Bản

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 4
5.33 Bàn thua 0.33
2.33 Sút trúng cầu môn 9.67
8.33 Phạm lỗi 3.33
2.33 Phạt góc 8.67
1.67 Thẻ vàng
31.67% Kiểm soát bóng 63.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 3.4
2.2 Bàn thua 0.4
7.1 Sút trúng cầu môn 8.8
4.6 Phạm lỗi 6.2
4.8 Phạt góc 7.1
0.9 Thẻ vàng
41.9% Kiểm soát bóng 66.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

India Nữ (13trận)
Chủ Khách
nữ Nhật Bản (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
0
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
0
HT-B/FT-B
2
3
0
2