Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 29/03/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Veron
Franco Moyano
Jose Herrera
Maximiliano Samuel Romero
Mateo Díaz Chaves
Kevin Coronel
Alan Lescano
Mateo Díaz Chaves
1 - 1 Maximiliano Samuel Romero
1 - 2 Jose Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 12 | Jonathan Bay | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 3 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Roberto Bochi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 20 | Brahian Cuello | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 3 | 27 | 7.9 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 29 | Ignacio Russo | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 18 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Damian Batallini | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 22 | 7 | |
| 17 | Franco Moyano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Gaston Veron | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Defender | 2 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 22 | Alan Lescano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 13 | Tobias Palacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Thiago Santamaría | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 35 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ