Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 19/11/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Galvan
Lucas Gómez
Santiago Rodriguez
Emiliano Viveros
Nicolas Cordero
Gaston Veron
Matias Perello
Francisco Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 11 | Damian Batallini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 12 | 44 | 7.6 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 46 | 7.9 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 7 | Gregorio Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 22 | Damian Puebla | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 27 | 7.3 | |
| 47 | Nicolas Dubersarsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 16 | Jeremías Lázaro | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 42 | Lautaro Carrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 65 | 81.25% | 0 | 2 | 94 | 6.9 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 30 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 7 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 17 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 3 | 6.9 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 6 | 82 | 7 | |
| 32 | Nicolas Cordero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 11 | Jose Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 4 | 54 | 7 | |
| 28 | Matias Perello | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 25 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 23 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 68 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ