Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 30/01/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexis Nicolas Castro
Sergio Ortiz
Mateo Coronel
Mateo Bajamich
Francis Flores
Lucas Ambrogio
Tomas Castro Ponce
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Silvio Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 12 | Jonathan Bay | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 5 | 22 | 8.4 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Damian Puebla | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 28 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 22 | Sergio Ortiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 40 | Justo Giani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Francis Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Gonzalo Paz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ