Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Barracas Central hôm nay ngày 14/11/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Desabato
Alan Martin Cantero
Brian Calderara
Joaquin Susvielles
Rodrigo Ezequiel Herrera
Maximiliano Rodriguez
Guido Villar
Andres Desabato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luciano Roman Aued | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 8 | Gabriel Graciani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Adrian Martinez | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 21 | 7.4 | |
| 18 | Lucas Albertengo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 14 | 7.1 | |
| 24 | Ezequiel Parnisiari | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 38 | 7.2 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 59 | 7.1 | |
| 15 | Lucas Rodríguez | Defender | 2 | 0 | 2 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 40 | Jonas Acevedo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 84 | 7.5 | |
| 20 | Brahian Cuello | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 7 | Gregorio Rodriguez | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Defender | 1 | 0 | 3 | 48 | 29 | 60.42% | 0 | 0 | 86 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joaquin Susvielles | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Forward | 3 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 7 | 33 | 7.2 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Defender | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Forward | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 10 | Ivan Tapia | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 45 | 68.18% | 0 | 5 | 82 | 7.7 | |
| 26 | Maximiliano Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 3 | Nicolas Tolosa | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 54 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ