Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs CA Huracan hôm nay ngày 05/03/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Julian Garate
Pablo Siles
Marcelo Perez
Pablo Siles
Franco Alfonso
Matias Gomez
Rodrigo Echeverria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Victor Cabrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 7.1 | |
| 12 | Jonathan Bay | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 5 | Roberto Bochi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Brahian Cuello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Forward | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 6 | 20 | 6.4 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 22 | Damian Puebla | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 36 | 6.6 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Ignacio Pussetto | Forward | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 8 | Hector Fertoli | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 5 | William Alarcón | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 28 | Alan Sonora | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 44 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ