Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Burgoa
Manuel Guillen
0 - 1 Facundo Altamira
Elias Pereyra
0 - 2 Manuel Guillen
Daniel Barrea
Lucas Arce
Braian Salvareschi
Julian Eseiza
Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Daniel Barrea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Victor Cabrera | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 10 | Silvio Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 6 | 58 | 7.4 | |
| 12 | Jonathan Bay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 9 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 17 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 5 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 7 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 22 | Damian Puebla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 41 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Roberto Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 45 | 8.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 21 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Braian Salvareschi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 25 | Vicente Poggi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 9 | Silvio Ulariaga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 8 | Julian Eseiza | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 39 | Valentin Burgoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 37 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 41 | Facundo Altamira | Forward | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 1 | 30 | 7.9 | |
| 36 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 32 | Manuel Guillen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 24 | 7 | |
| 20 | Facundo Butti | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ