Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Independiente hôm nay ngày 19/07/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damian Perez
2 - 1 Alex Luna
Juan Fedorco
Lucas Gonzalez Martinez
Santiago Hidalgo
Alexis Pedro Canelo
Rodrigo Marquez
Lucas Gonzalez Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 9 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Ignacio Russo | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 25 | 8.6 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 22 | Damian Puebla | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 47 | Nicolás Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 15 | Damian Perez | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 19 | Alex Luna | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 35 | Santiago Salle | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 29 | Juan Fedorco | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 21 | Ruben David Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 24 | Santiago Lopez | Forward | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ