Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Lanus hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Agustín Medina
Tomas Guidara
Dylan Aquino
Nicolas Morgantini
Dylan Aquino
1 - 1 Sasha Julian Marcich
1 - 2 Marcelino Moreno
Felipe Pena Biafore
Rodrigo Castillo No penalty (VAR xác nhận)
Franco Watson
Ronaldo De Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 30 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 3 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Nicolas Guerra | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 55 | Gustavo Abregu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 28 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ