Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs River Plate hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Solari
Enzo Hernan Diaz
1 - 1 Pablo Solari
1 - 2 Paulo Diaz
Enzo Hernan Diaz
Gonzalo Nicolas Martinez
Franco Mastantuono
Rodrigo Villagra
Adam Bareiro
2 - 3 Facundo Colidio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Silvio Ezequiel Romero | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 11 | Damian Batallini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 30 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Gregorio Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 7 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 2 | 0 | 50 | 5.4 | |
| 22 | Damian Puebla | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 47 | Nicolas Dubersarsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 5 | 74 | 7 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 78 | 7.5 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 3 | 72 | 62 | 86.11% | 1 | 2 | 92 | 8.2 | |
| 24 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 8 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 18 | Gonzalo Nicolas Martinez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 1 | 68 | 6.3 | |
| 7 | Adam Bareiro | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 21 | 6.3 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 42 | 7.6 | |
| 23 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 31 | Santiago Simon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ