Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 17/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Luis Palomino
Miguel Angel Navarro Zarate
Rick Jhonatan Lima Morais
Nahuel Bustos
Valentin Depietri
Valentin Depietri
Augusto Schott
Santiago Fernandez
Joaquin Mosqueira
Santiago Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 21 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 20 | Jhon Cordoba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Manuel Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 5 | 40 | 7 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ