Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto AC Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Claudio Ezequiel Aquino
Lautaro Gianetti
Juan Mendez
Francisco Andres Pizzini
Abiel Osorio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gabriel Graciani | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 24 | Ezequiel Parnisiari | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.8 | |
| 12 | Jonathan Bay | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 14 | Nicolas Linares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 40 | Jonas Acevedo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Gregorio Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Jara | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 35 | Santiago Caseres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Santiago Thomas Castro | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 42 | Lautaro Garzón | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ