Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto vs Newells Old Boys hôm nay ngày 27/02/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian Ferreira
Brian Nicolas Aguirre
3 - 1 Bruno Pitton
Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gabriel Graciani | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 6.51 | |
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.96 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 14 | 6.58 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.81 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 21 | 7.54 | |
| 14 | Nicolas Linares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.53 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 7.05 | |
| 20 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 3 | Sebastian Corda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.81 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 34 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 5.89 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 45 | 5.89 | |
| 15 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 6.29 | |
| 20 | Jonathan Diego Menendez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 19 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 5 | 59 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ