Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto vs Racing Club hôm nay ngày 13/06/2023 lúc 07:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emiliano Insua
Baltasar Gallego Rodriguez
Jonathan Gomez
Maximiliano Moralez
Catriel Cabellos
1 - 1 Maximiliano Moralez
Tomas Perez Serra
Nicolas Adrian Oroz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gabriel Graciani | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.65 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.42 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.43 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 14 | Nicolas Linares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 10 | Franco Watson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 3 | Sebastian Corda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 23 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 38 | 6.81 | |
| 8 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 13 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 35 | Santiago Quiros | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ