Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Instituto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 12/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas David Pratto
Lenny Ivo Lobato Romanelli
Santiago Thomas Castro
Cristian Ordonez
Julian Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 26 | 6.84 | |
| 12 | Jonathan Bay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 29 | Axel Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 19 | 6.47 | |
| 14 | Nicolas Linares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 7.36 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 20 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 16 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.68 | |
| 2 | Diego Godin Leal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 22 | Leonardo Burian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.62 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 40 | 5.86 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.21 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 24 | 6.22 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 33 | Elías Cabrera | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ