Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Atlanta United hôm nay ngày 30/05/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 69 | 62 | 89.86% | 2 | 0 | 90 | 7.5 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 55 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 2 | 98 | 7 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 62 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 4 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 29 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 9 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 37 | 8.7 | |
| 22 | Josh Cohen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 25 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ