Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Chicago Fire hôm nay ngày 26/03/2023 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 64 | 6.57 | |
| 13 | Victor Ulloa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 5.84 | |
| 14 | Corentin Jean | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 35 | 6.37 | |
| 7 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 1 | 69 | 7.53 | |
| 8 | Bernd Duker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 2 | 1 | 71 | 6.02 | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 2 | 74 | 6.12 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 2 | 61 | 7.56 | |
| 4 | Christopher Mcvey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 71 | 6.32 | |
| 49 | Shanyder Borgelin | Forward | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.38 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Javier Casas Cuevas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 11 | Kacper Przybylko | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 3 | 27 | 7.39 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 26 | 7.23 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 8 | Chris Mueller | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 37 | 7.63 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.56 | |
| 24 | Jonathan Dean | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 31 | 6.76 | |
| 27 | Kendall Burks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ