Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Columbus Crew hôm nay ngày 01/06/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cesar Ruvalcaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 9.8 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 5 | 3 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 7.73 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 59 | 7.69 | |
| 14 | Hector Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 66 | 6.58 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 21 | Tadeo Allende | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 40 | 8.06 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 45 | 7.13 | |
| 32 | Noah Allen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 50 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 5.68 | |
| 31 | Steven Moreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 5.45 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.43 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 56 | 5.89 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 1 | Nicholas George Hagen Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 4.75 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6.01 | |
| 27 | Max Arfsten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 1 | 55 | 6.36 | |
| 48 | Cesar Ruvalcaba | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 1 | 48 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ