Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs FC Kansas City hôm nay ngày 10/09/2023 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Salloi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.72 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 8.31 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 5.5 | |
| 19 | Robbie Robinson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 42 | 5.83 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 13 | Felipe Alejandro Gutierrez Leiva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 21 | 5.01 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 25 | 5.98 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ