Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Nashville hôm nay ngày 31/08/2023 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 53 | 6.23 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 60 | 6.16 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.25 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 0 | 70 | 6.72 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 8 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.51 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 49 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.33 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 8 | RANDALL LEAL | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 7 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 16 | 6.55 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 30 | Elliot Panicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ