Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Nashville hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alex Muyl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 22 | 8 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 21 | Nicolas Freire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 17 | 7 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 6 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 30 | Elliot Panicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ