Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Nashville hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 07:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Surridge
Matthew Corcoran
Gaston Brugman
Alex Muyl
Tate Schmitt
Josh Bauer
2 - 1 Hany Mukhtar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Forward | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 7.8 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 21 | Tadeo Allende | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Ian Fray | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 32 | Noah Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Bryan Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ