Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami 1
Pen [5-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Necaxa hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Necaxa tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Tomas Oscar Badaloni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 72 | 8 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 46 | 37 | 80.43% | 8 | 0 | 76 | 8.2 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 39 | 7 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 3 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 66 | 7.7 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 55 | 6 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 90 | 7.6 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 5 | Tomas Jacob | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ